addison's disease

/'ædisnzdi',zi:z/
Học thuật
Thân thiện
addison's disease

A doctor explains Addison's disease to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh Addison: Một rối loạn nội tiết hiếm gặp, xảy ra khi tuyến thượng thận không sản xuất đủ một số hormone quan trọng, đặc biệt cortisol đôi khi aldosterone.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with Addison's disease after experiencing severe fatigue and weight loss. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Addison sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng sụt cân.)
    • Managing Addison's disease typically requires lifelong hormone replacement therapy. (Việc kiểm soát bệnh Addison thường đòi hỏi liệu pháp thay thế hormone suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Addisonian crisis": Cơn suy thượng thận cấp, một biến chứng đe dọa tính mạng của bệnh Addison.
    • He was rushed to the hospital due to an Addisonian crisis. (Anh ấy được đưa gấp đến bệnh viện một cơn suy thượng thận cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenal insufficiency: Suy tuyến thượng thận (tên gọi chung hơn cho tình trạng này).
  • Hypocortisolism: Chứng giảm cortisol (mô tả cụ thể sự thiếu hụt hormone).
Từ đồng nghĩa
  • Adrenal cortex insufficiency: Suy vỏ thượng thận.
  • Chronic adrenocortical insufficiency: Suy vỏ thượng thận mạn tính.
Thông tin bổ sung
  • Bệnh được đặt theo tên của Bác sĩ Thomas Addison, người đã mô tả bệnh này lần đầu tiên vào năm 1855.
  • Các triệu chứng kinh điển có thể bao gồm: mệt mỏi trầm trọng, sạm da (tăng sắc tố), huyết áp thấp sụt cân.
addison's disease

A doctor explains Addison's disease to a patient using a medical diagram.

danh từ
  1. (y học) bệnh A-đi-sơn

Từ đồng nghĩa